山轎

shān jiàosan kiệu

Hán Việt: san kiệu · Pinyin: shān jiào

Tổng quan

cáng leo núi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山行乘坐的轿子。用椅子捆在杠上做成。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將椅子捆在杠子上,由人抬著走的登山工具。

Cấu tạo: 山 (san) + 轎 (kiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiệu núi
  • Biên soạn 山轎 hānjiào n. mountain sedan chair M:¹dǐng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將椅子捆在杠子上,由人抬著走的登山工具。

Eng

  • Cihui 山轎 hānjiào n. mountain sedan chair M:¹dǐng

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山東 · 山中 · 山丹 · 山主