山轎

shān jiào san kiệu

Hán Việt: san kiệu · Pinyin: shān jiào

Tổng quan

kiệu leo núi: cáng leo núi

Cấu tạo: (san) + (kiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệu leo núi; cáng leo núi。舊時用椅子捆在扛子上做成的登山工具,由人擡著走。
  • Cihui kiệu leo núi: cáng leo núi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將椅子捆在杠子上,由人抬著走的登山工具。

Eng

  • Cihui 山轎 hānjiào n. mountain sedan chair M:¹dǐng