山轎

shān jiào san kiệu

Hán Việt: san kiệu · Pinyin: shān jiào

Tổng quan

kiệu leo núi: cáng leo núi

Cấu tạo: (san) + (kiệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiệu leo núi: cáng leo núi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山行乘坐的轿子。用椅子捆在杠上做成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山行乘坐的轿子。用椅子捆在杠上做成。

Eng

  • Cihui 山轎 hānjiào n. mountain sedan chair M:¹dǐng