山辣

shān là san lạt

Hán Việt: san lạt · Pinyin: shān là

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山柰的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山柰的别名。