山述 shān shù · san thuật Hán Việt: san thuật · Pinyin: shān shù Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 述 (thuật)Pinyinshān shùHán Việtsan thuậtCấu tạo山 + 述 · san + thuật nghĩa thành phần: san + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代通天冠上的装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.古代通天冠上的装饰。