山道

shān dào san đạo

Hán Việt: san đạo · Pinyin: shān dào

Tổng quan

sơn đạo

Cấu tạo: (san) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơn đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山路。

Eng

  • Cihui 山道 hāndào* n. mountain path/road | Wǒmen shùnzhe zhè tiáo ∼ dàodá ¹dǐngfēng. We got to the top along this mountain path. M:¹tiáo

ja

  • JMdict mountain road|mountain trail