山鄙 shān bǐ · san bỉ Hán Việt: san bỉ · Pinyin: shān bǐ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 鄙 (bỉ)Pinyinshān bǐHán Việtsan bỉCấu tạo山 + 鄙 · san + bỉ nghĩa thành phần: san + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹鄙陋。自谦之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹鄙陋。自谦之辞。