山採

shān cǎi san thải

Hán Việt: san thải · Pinyin: shān cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓入山采伐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓入山采伐。