山裏紅

shān lǐ hóng san lí hồng

Hán Việt: san lí hồng · Pinyin: shān lǐ hóng

Tổng quan

cây hồng núi: cây táo gai/quả hồng núi/quả táo gai

Cấu tạo: (san) + (lí) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hồng núi: cây táo gai/quả hồng núi/quả táo gai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山楂的变种。其果实比山楂略大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山楂的变种。其果实比山楂略大。

Eng

  • Cihui 山裡紅 hānlihóng n. 1. <bot.> large-fruited Chinese hawthorn 2. <coll.> hill haw M:²kē