山鍾

shān zhōng san chung

Hán Việt: san chung · Pinyin: shān zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山寺钟声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山寺钟声。