山障

shān zhàng san chướng

Hán Việt: san chướng · Pinyin: shān zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹屏障; 屏风。因画有山形图案,故名; 阻隔;阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹屏障。 2.屏风。因画有山形图案,故名。 3.阻隔;阻挡。