山雉

shān zhìsan trĩ

Hán Việt: san trĩ · Pinyin: shān zhì

Tổng quan

gà lôi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟名。一名鹠,俗称野鸡。

Cấu tạo: 山 (san) + 雉 (trĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gà lôi
  • Tần suất từ gà lôi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。一名鹠,俗称野鸡。

Eng

  • Cihui pheasant
  • Tần suất từ pheasant

Từ liên quan

Gần nghĩa

山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹 · 山主