山題 shān tí · san đề Hán Việt: san đề · Pinyin: shān tí Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 題 (đề)Pinyinshān tíHán Việtsan đềCấu tạo山 + 題 · san + đề nghĩa thành phần: san + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代妇人首饰步摇的底座。因其形象山,着于额前,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇人首饰步摇的底座。因其形象山,着于额前,故名。