山驛

shān yì san dịch

Hán Việt: san dịch · Pinyin: shān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (san) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山中驿站; 山间的驿道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山中驿站。 2.山间的驿道。

Eng

  • Cihui 山驛 hānyì n. mountain post station M:⁴zuò