山鬼 san quỷ Hán Việt: san quỷ Tổng quan sơn quỷ Cấu tạo: 山 (san) + 鬼 (quỷ)Hán Việtsan quỷCấu tạo山 + 鬼 · san + quỷ nghĩa thành phần: san + quỷ Nghĩa ViệtCihui sơn quỷ