山鮓 shān zhǎ · san trả Hán Việt: san trả · Pinyin: shān zhǎ Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 鮓 (trả)Pinyinshān zhǎHán Việtsan trảCấu tạo山 + 鮓 · san + trả nghĩa thành phần: san + trả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指腌制的野味。Tân Hoa Tự Điển 1.指腌制的野味。