山鵲 shān què · san thước Hán Việt: san thước · Pinyin: shān què Tổng quan Cấu tạo: 山 (san) + 鵲 (thước)Pinyinshān quèHán Việtsan thướcCấu tạo山 + 鵲 · san + thước nghĩa thành phần: san + thước Nghĩa EngCihui 山鵲 shānquè n. <zoo.> tit M:²zhī