山龍
san long
Hán Việt: san long · Pinyin: shān lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指古代衮服或旌旗上的山﹑龙图案; 借指绣有山﹑龙图案的衮服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指古代衮服或旌旗上的山﹑龙图案。 2.借指绣有山﹑龙图案的衮服。
Hán Việt: san long · Pinyin: shān lóng