屹仡

yì gē ngật ngật

Hán Việt: ngật ngật · Pinyin: yì gē

Tổng quan

Cấu tạo: (ngật) + (ngật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挺拔雄劲貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挺拔雄劲貌。