屹仡 yì gē·ngật ngật Hán Việt: ngật ngật · Pinyin: yì gē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.挺拔雄劲貌。 Cấu tạo: 屹 (ngật) + 仡 (ngật)Pinyinyì gēHán Việtngật ngậtCấu tạo屹 + 仡 · ngật + ngật nghĩa thành phần: ngật + ngật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.挺拔雄劲貌。 Từ liên quan Gần nghĩa仡仡 · 屹然 · 屹立 · 仡佬族 · 仡勇 · 仡栗 · 仡然 · 仡立