屹屼

yì wùngật ngột

Hán Việt: ngật ngột · Pinyin: yì wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"屹兀"。 2.峭拔; 险峻。

Cấu tạo: 屹 (ngật) + 屼 (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"屹兀"。 2.峭拔; 险峻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

屹然 · 屹立 · 屹仡 · 屹兀 · 屹屹 · 屹峙 · 屹崒 · 屹崪