屹慄 yì lì · ngật lật Hán Việt: ngật lật · Pinyin: yì lì Tổng quan Cấu tạo: 屹 (ngật) + 慄 (lật)Pinyinyì lìHán Việtngật lậtCấu tạo屹 + 慄 · ngật + lật nghĩa thành phần: ngật + lật