屹搭搭 yì dā dā · ngật đáp đáp Hán Việt: ngật đáp đáp · Pinyin: yì dā dā Tổng quan Cấu tạo: 屹 (ngật) + 搭 (đáp) + 搭 (đáp)Pinyinyì dā dāHán Việtngật đáp đápCấu tạo屹 + 搭 + 搭 · ngật + đáp + đáp nghĩa thành phần: ngật + đáp + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容扭作一团。Tân Hoa Tự Điển 1.形容扭作一团。