屹然
ngật nhiên
Hán Việt: ngật nhiên · Pinyin: yì rán
Tổng quan
dáng sừng sững; cao ngất; cao chót vót。屹立的樣子。 屹然不動 dáng đứng sừng sững.
Nghĩa
Việt
- Cihui dáng sừng sững; cao ngất; cao chót vót。屹立的樣子。 屹然不動 dáng đứng sừng sững.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高聳挺立的樣子。《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「屹然特立,的爾殊形。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高耸貌; 稳固挺立貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高耸貌。 2.稳固挺立貌。
Eng
- Cihui 屹然 yìrán adv. towering; majestic
ja
- JMdict towering|lofty|standing out without the influence of others|in splendid isolation