屹蹬蹬
ngật đặng đặng
Hán Việt: ngật đặng đặng · Pinyin: yì dēng dēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容馬蹄聲。元.李直夫《虎頭牌》第二折:「則你那疋馬屹蹬蹬的踐路途,我獨自個氣丕丕歸莊院。」也作「矻蹬蹬」、「圪登登」、「圪蹬蹬」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。马蹄着地声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。马蹄着地声。