屹蹶 yì jué · ngật quyết Hán Việt: ngật quyết · Pinyin: yì jué Tổng quan Cấu tạo: 屹 (ngật) + 蹶 (quyết)Pinyinyì juéHán Việtngật quyếtCấu tạo屹 + 蹶 · ngật + quyết nghĩa thành phần: ngật + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 崎岖不平。Tân Hoa Tự Điển 1.崎岖不平。