屼突 wù tū·ngột đột Hán Việt: ngột đột · Pinyin: wù tū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.突兀。 Cấu tạo: 屼 (ngột) + 突 (đột)Pinyinwù tūHán Việtngột độtCấu tạo屼 + 突 · ngột + đột nghĩa thành phần: ngột + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.突兀。 Từ liên quan Gần nghĩa突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变 · 突吝