屼突 wù tū · ngột đột Hán Việt: ngột đột · Pinyin: wù tū Tổng quan Cấu tạo: 屼 (ngột) + 突 (đột)Pinyinwù tūHán Việtngột độtCấu tạo屼 + 突 · ngột + đột nghĩa thành phần: ngột + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 突兀。Tân Hoa Tự Điển 1.突兀。