屼立 wù lì·ngột lập Hán Việt: ngột lập · Pinyin: wù lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.如山峰般稳固挺立。 Cấu tạo: 屼 (ngột) + 立 (lập)Pinyinwù lìHán Việtngột lậpCấu tạo屼 + 立 · ngột + lập nghĩa thành phần: ngột + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.如山峰般稳固挺立。 Từ liên quan Gần nghĩa立 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体 · 立候