歲光 suì guāng · tuế quang Hán Việt: tuế quang · Pinyin: suì guāng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 光 (quang)Pinyinsuì guāngHán Việttuế quangCấu tạo歲 + 光 · tuế + quang nghĩa thành phần: tuế + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁月,光阴。Tân Hoa Tự Điển 1.岁月,光阴。