歲制 suì zhì · tuế chế Hán Việt: tuế chế · Pinyin: suì zhì Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 制 (chế)Pinyinsuì zhìHán Việttuế chếCấu tạo歲 + 制 · tuế + chế nghĩa thành phần: tuế + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓制棺; 称年及六十为岁制。Tân Hoa Tự Điển 1.谓制棺。 2.称年及六十为岁制。