歲佔 suì zhàn · tuế chiêm Hán Việt: tuế chiêm · Pinyin: suì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 佔 (chiêm)Pinyinsuì zhànHán Việttuế chiêmCấu tạo歲 + 佔 · tuế + chiêm nghĩa thành phần: tuế + chiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 占卜问年成。Tân Hoa Tự Điển 1.占卜问年成。