歲口 suì kǒu · tuế khẩu Hán Việt: tuế khẩu · Pinyin: suì kǒu Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 口 (khẩu)Pinyinsuì kǒuHán Việttuế khẩuCấu tạo歲 + 口 · tuế + khẩu nghĩa thành phần: tuế + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。牲口的年龄。因从牲口的牙齿上能看出其岁数,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。牲口的年龄。因从牲口的牙齿上能看出其岁数,故称。