歲名 suì míng · tuế danh Hán Việt: tuế danh · Pinyin: suì míng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 名 (danh)Pinyinsuì míngHán Việttuế danhCấu tạo歲 + 名 · tuế + danh nghĩa thành phần: tuế + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁的名称; 指干支纪年的年名。Tân Hoa Tự Điển 1.岁的名称。 2.指干支纪年的年名。