歲晏

suì yàn tuế yến

Hán Việt: tuế yến · Pinyin: suì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年将尽的时候; 指人的暮年。语本《楚辞.九歌.山鬼》"留灵修兮憺忘归,岁既晏兮孰华予!"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一年将尽的时候。 2.指人的暮年。语本《楚辞.九歌.山鬼》"留灵修兮憺忘归,岁既晏兮孰华予!"

Eng

  • Cihui 歲晏 uìyàn* n. 1. year's end 2. New Year's Eve