歲景 suì jǐng · tuế cảnh Hán Việt: tuế cảnh · Pinyin: suì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 景 (cảnh)Pinyinsuì jǐngHán Việttuế cảnhCấu tạo歲 + 景 · tuế + cảnh nghĩa thành phần: tuế + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年景,四时之景。Tân Hoa Tự Điển 1.年景,四时之景。