歲杪

suì miǎo tuế diểu

Hán Việt: tuế diểu · Pinyin: suì miǎo

Tổng quan

cuối năm

Cấu tạo: (tuế) + (diểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuối năm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《礼记.王制》"冢宰制国用,必于岁之杪,五谷皆入,然后制国用。"郑玄注"杪,末也。"后谓年底为岁杪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《礼记.王制》"冢宰制国用,必于岁之杪,五谷皆入,然后制国用。"郑玄注"杪,末也。"后谓年底为岁杪。

Eng

  • Cihui 歲杪 uìmiǎo n. <wr.> end of the year