歲殖 suì zhí · tuế thực Hán Việt: tuế thực · Pinyin: suì zhí Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 殖 (thực)Pinyinsuì zhíHán Việttuế thựcCấu tạo歲 + 殖 · tuế + thực nghĩa thành phần: tuế + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年产值。殖,通"直",价值。Tân Hoa Tự Điển 1.年产值。殖,通"直",价值。