歲氣 suì qì · tuế khí Hán Việt: tuế khí · Pinyin: suì qì Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 氣 (khí)Pinyinsuì qìHán Việttuế khíCấu tạo歲 + 氣 · tuế + khí nghĩa thành phần: tuế + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一年的气候。Tân Hoa Tự Điển 1.一年的气候。