歲物

suì wù tuế vật

Hán Việt: tuế vật · Pinyin: suì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指草木。因其一岁一荣枯,故谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指草木。因其一岁一荣枯,故谓。