歲豬 suì zhū · tuế trư Hán Việt: tuế trư · Pinyin: suì zhū Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 豬 (trư)Pinyinsuì zhūHán Việttuế trưCấu tạo歲 + 豬 · tuế + trư nghĩa thành phần: tuế + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁暮供祭的猪。Tân Hoa Tự Điển 1.岁暮供祭的猪。