歲紀 suì jì · tuế kỉ Hán Việt: tuế kỉ · Pinyin: suì jì Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 紀 (kỉ)Pinyinsuì jìHán Việttuế kỉCấu tạo歲 + 紀 · tuế + kỉ nghĩa thành phần: tuế + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十二年; 指年代。Tân Hoa Tự Điển 1.十二年。 2.指年代。