歲罔 suì wǎng · tuế võng Hán Việt: tuế võng · Pinyin: suì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 罔 (võng)Pinyinsuì wǎngHán Việttuế võngCấu tạo歲 + 罔 · tuế + võng nghĩa thành phần: tuế + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁凶;灾年。Tân Hoa Tự Điển 1.岁凶;灾年。