歲聘

suì pìn tuế sính

Hán Việt: tuế sính · Pinyin: suì pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代诸侯每年派使者朝见天子; 指国与国之间的遣使访问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代诸侯每年派使者朝见天子。 2.指国与国之间的遣使访问。