歲臘 suì là · tuế lạp Hán Việt: tuế lạp · Pinyin: suì là Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 臘 (lạp)Pinyinsuì làHán Việttuế lạpCấu tạo歲 + 臘 · tuế + lạp nghĩa thành phần: tuế + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 年终祭祖; 年终。Tân Hoa Tự Điển 1.年终祭祖。 2.年终。