歲蝕 suì shí · tuế thực Hán Việt: tuế thực · Pinyin: suì shí Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 蝕 (thực)Pinyinsuì shíHán Việttuế thựcCấu tạo歲 + 蝕 · tuế + thực nghĩa thành phần: tuế + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一年中财政支出多于收入。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一年中财政支出多于收入。