歲試 suì shì · tuế thí Hán Việt: tuế thí · Pinyin: suì shì Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 試 (thí)Pinyinsuì shìHán Việttuế thíCấu tạo歲 + 試 · tuế + thí nghĩa thành phần: tuế + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁考。Tân Hoa Tự Điển 1.岁考。