歲課

suì kè tuế khóa

Hán Việt: tuế khóa · Pinyin: suì kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时,每年从太学中选任官吏的考试; 一年的赋税; 一年的劳绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时,每年从太学中选任官吏的考试。 2.一年的赋税。 3.一年的劳绩。