歲輸

suì shū tuế thâu

Hán Việt: tuế thâu · Pinyin: suì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (thâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每年运送到京师或指定地点的贡赋。主要是粮米,多由水路运输。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每年运送到京师或指定地点的贡赋。主要是粮米,多由水路运输。