歲酒

suì jiǔ tuế tửu

Hán Việt: tuế tửu · Pinyin: suì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当年所酿之新酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当年所酿之新酒。