歲鑰 suì yào · tuế thược Hán Việt: tuế thược · Pinyin: suì yào Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 鑰 (thược)Pinyinsuì yàoHán Việttuế thượcCấu tạo歲 + 鑰 · tuế + thược nghĩa thành phần: tuế + thược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹岁月。钥,指候气用的葭管。Tân Hoa Tự Điển 1.犹岁月。钥,指候气用的葭管。