歲陰 suì yīn · tuế âm Hán Việt: tuế âm · Pinyin: suì yīn Tổng quan Cấu tạo: 歲 (tuế) + 陰 (âm)Pinyinsuì yīnHán Việttuế âmCấu tạo歲 + 陰 · tuế + âm nghĩa thành phần: tuế + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代以干支纪年,十二支叫作"岁阴"; 太岁; 岁暮,年底。Tân Hoa Tự Điển 1.古代以干支纪年,十二支叫作"岁阴"。 2.太岁。 3.岁暮,年底。