歲駕

suì jià tuế giá

Hán Việt: tuế giá · Pinyin: suì jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tuế) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王每年的出巡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王每年的出巡。